Giỏ hàng

CHO MƯỢN TIỀN BẰNG MIỆNG NHƯNG NGƯỜI MƯỢN KHÔNG TRẢ, VẬY CÓ CĂN CỨ ĐỂ KHỞI KIỆN HAY KHÔNG?

30/06/2026
Tin tức

Trong thực tế, việc cho vay, mượn tiền giữa người thân, bạn bè, đồng nghiệp hoặc hàng xóm thường được thực hiện trên cơ sở tin tưởng lẫn nhau mà không lập giấy vay tiền hay hợp đồng bằng văn bản. Nhiều trường hợp chỉ thỏa thuận bằng lời nói, chuyển tiền qua tài khoản hoặc giao tiền mặt mà không có giấy tờ xác nhận.

Đến khi người vay không trả tiền hoặc cố tình trốn tránh nghĩa vụ, người cho vay mới lo lắng vì cho rằng không có giấy vay thì sẽ không thể khởi kiện để đòi lại tài sản.

Vậy theo quy định của pháp luật Việt Nam, việc cho mượn tiền chỉ bằng lời nói có được pháp luật công nhận hay không? Không có giấy vay tiền thì có thể khởi kiện đòi nợ được không? Hãy cùng Công ty Luật Trường Nhựt tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Căn cứ pháp lý:

Việc giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng vay tài sản được điều chỉnh chủ yếu bởi các văn bản sau:

  • Bộ luật Dân sự năm 2015;
  • Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015;
  • Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định về chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự (đối với các nội dung còn phù hợp);
  • Các văn bản pháp luật có liên quan.

2. Hợp đồng vay tiền bằng lời nói có hợp pháp hay không?

Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự năm 2015, Hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn trả, bên vay phải hoàn trả cho bên cho vay tài sản cùng loại theo đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

Đáng chú ý, Bộ luật Dân sự không quy định hợp đồng vay tiền bắt buộc phải được lập thành văn bản, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác.

Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có thể được xác lập bằng:

  • Lời nói;
  • Văn bản;
  • Hành vi cụ thể;
  • Hoặc bằng phương thức điện tử theo quy định của pháp luật.

Như vậy, việc vay tiền bằng lời nói vẫn có giá trị pháp lý, nếu các bên đã thống nhất về việc vay và việc giao nhận tiền thực tế đã xảy ra.

3. Không có giấy vay tiền thì có được khởi kiện không?

Câu trả lời là có.

Trên thực tế, rất nhiều vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản được Tòa án thụ lý mặc dù người cho vay không có giấy vay tiền.

Điều quan trọng không phải là có giấy vay hay không, mà là người khởi kiện có chứng minh được việc giao dịch vay tiền đã phát sinh hay không.

Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải có nghĩa vụ thu thập, giao nộp và chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp.

Do đó, nếu người cho vay cung cấp được các chứng cứ chứng minh đã giao tiền và bên vay có nghĩa vụ hoàn trả thì vẫn có căn cứ để Tòa án xem xét, giải quyết.

4. Những chứng cứ nào có thể chứng minh việc vay tiền?

Trong trường hợp không có giấy vay tiền, người cho vay vẫn có thể sử dụng nhiều loại chứng cứ khác nhau.

Tin nhắn, email, mạng xã hội

Các tin nhắn qua Zalo, Messenger, SMS, Viber hoặc email thể hiện nội dung vay tiền, hứa trả tiền, xin khất nợ… đều có thể được xem là chứng cứ nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp này, chúng ta nên lập vi bằng các chứng cứ trên để bằng chứng đủ tính thuyết phục , có căn cứ để Toà án thụ lý đơn khởi kiện.

Sao kê ngân hàng

Nếu việc giao tiền được thực hiện bằng hình thức chuyển khoản thì sao kê tài khoản ngân hàng là chứng cứ rất quan trọng.

Đặc biệt, nếu nội dung chuyển khoản ghi rõ:

  • Cho vay;
  • Cho mượn;
  • Vay tiền;
  • Trả nợ;

thì giá trị chứng minh sẽ cao hơn.

Ghi âm, ghi hình

Các bản ghi âm cuộc nói chuyện hoặc video thể hiện việc người vay thừa nhận khoản nợ cũng có thể được Tòa án xem xét nếu được thu thập hợp pháp.

Người làm chứng

Nếu có người trực tiếp chứng kiến việc giao nhận tiền hoặc việc các bên thỏa thuận vay tiền thì lời khai của người làm chứng cũng là nguồn chứng cứ theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.

Giấy tờ khác

Ví dụ:

  • Biên nhận trả lãi;
  • Cam kết trả nợ;
  • Biên bản làm việc;
  • Văn bản xác nhận công nợ;
  • Các tài liệu khác thể hiện việc bên vay thừa nhận nghĩa vụ trả tiền.

5. Người vay không trả tiền có vi phạm nghĩa vụ hay không?

Theo Điều 466 Bộ luật Dân sự năm 2015, bên vay có nghĩa vụ:

  • Trả đủ tiền khi đến hạn;
  • Trả đúng địa điểm đã thỏa thuận;
  • Trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định.

Nếu đã đến hạn mà người vay không trả tiền hoặc cố tình kéo dài thời gian trả nợ thì được xem là vi phạm nghĩa vụ dân sự và phải chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật.

Ngoài việc phải hoàn trả số tiền gốc, trong nhiều trường hợp người vay còn phải trả lãi chậm trả hoặc bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.

6. Thời hiệu khởi kiện đòi tiền vay là bao lâu?

Theo Điều 429 Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

Ví dụ:

  • Hai bên thỏa thuận ngày 01/6/2025 phải trả tiền.
  • Đến ngày này người vay không trả.

Thời hiệu khởi kiện thông thường sẽ được tính từ thời điểm nghĩa vụ trả tiền bị vi phạm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Do đó, người cho vay nên tiến hành yêu cầu thanh toán hoặc khởi kiện càng sớm càng tốt để bảo đảm quyền lợi của mình.

7. Hồ sơ khởi kiện gồm những gì?

Khi khởi kiện yêu cầu trả tiền vay, người khởi kiện cần chuẩn bị:

  • Đơn khởi kiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự;
  • Giấy tờ tùy thân của người khởi kiện;
  • Tài liệu chứng minh việc cho vay;
  • Chứng cứ chứng minh đã yêu cầu trả nợ nhưng người vay không thực hiện (nếu có);
  • Các tài liệu khác liên quan.

Tùy từng vụ việc, Tòa án có thể yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc tiến hành thu thập chứng cứ theo quy định.

8. Có thể yêu cầu tính lãi hay không?

Việc tính lãi phụ thuộc vào nội dung thỏa thuận giữa các bên.

Nếu hai bên có thỏa thuận về lãi suất thì lãi suất được áp dụng nhưng không được vượt quá mức trần do Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác.

Nếu không có thỏa thuận về lãi nhưng bên vay chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền thì người cho vay vẫn có thể yêu cầu Tòa án xem xét áp dụng quy định về lãi chậm trả theo Bộ luật Dân sự khi đủ điều kiện.

9. Một số lưu ý khi cho người khác vay tiền

Để hạn chế rủi ro, người dân nên:

  • Lập giấy vay tiền hoặc hợp đồng vay bằng văn bản.
  • Ghi rõ số tiền, thời hạn vay, lãi suất (nếu có), phương thức trả nợ và quyền, nghĩa vụ của các bên.
  • Khi chuyển khoản nên ghi rõ nội dung là "cho vay", "vay tiền" hoặc "thanh toán khoản vay".
  • Lưu giữ đầy đủ tin nhắn, email, ghi âm và các tài liệu liên quan.
  • Khi đến hạn mà bên vay không trả, nên gửi văn bản hoặc tin nhắn yêu cầu thanh toán để làm căn cứ chứng minh đã yêu cầu thực hiện nghĩa vụ.

Việc chuẩn bị đầy đủ chứng cứ ngay từ đầu sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của người cho vay và tạo thuận lợi trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án.

Kết luận

Pháp luật Việt Nam không bắt buộc hợp đồng vay tiền phải được lập thành văn bản, vì vậy việc cho mượn tiền bằng lời nói vẫn có thể làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa các bên nếu đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự.

Do đó, không có giấy vay tiền không đồng nghĩa với việc không thể khởi kiện. Nếu người cho vay có đủ chứng cứ chứng minh việc giao tiền và nghĩa vụ trả nợ của bên vay, Tòa án vẫn có thể xem xét, giải quyết và buộc bên vay thực hiện nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.

Nếu Quý khách đang gặp khó khăn trong việc đòi nợ, khởi kiện tranh chấp hợp đồng vay tài sản hoặc thu thập chứng cứ để bảo vệ quyền lợi của mình, hãy liên hệ Công ty Luật Trường Nhựt để được đội ngũ luật sư tư vấn, đánh giá hồ sơ và hỗ trợ giải quyết vụ việc một cách nhanh chóng, đúng quy định pháp luật và bảo đảm tối đa quyền, lợi ích hợp pháp của Quý khách.

👉 LIÊN HỆ LUẬT SƯ TƯ VẤN:

  • Liên hệ để tư vấn: 0979.896.941 – 0939.324.310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
CHO MƯỢN TIỀN BẰNG MIỆNG NHƯNG NGƯỜI MƯỢN KHÔNG TRẢ, VẬY CÓ CĂN CỨ ĐỂ KHỞI KIỆN HAY  KHÔNG?

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.