Giỏ hàng

CÓ THỂ LY HÔN KHI VỢ HOẶC CHỒNG ĐANG CHẤP HÀNH ÁN PHẠT TÙ KHÔNG?

16/07/2026
Tin tức

Ly hôn là quyền nhân thân cơ bản của vợ và chồng được pháp luật Việt Nam bảo vệ. Tuy nhiên, trong thực tiễn, nhiều trường hợp một bên vợ hoặc chồng đang chấp hành án phạt tù thì người còn lại băn khoăn liệu có thể yêu cầu ly hôn hay không, thủ tục thực hiện như thế nào, Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết và việc người đang ở trong trại giam có ảnh hưởng đến quá trình giải quyết vụ án hay không.

Đây là vấn đề được nhiều người quan tâm bởi việc một bên phải chấp hành án phạt tù thường khiến đời sống hôn nhân không còn duy trì được, mục đích hôn nhân không đạt được. Bài viết dưới đây, Công ty Luật Trường Nhựt sẽ phân tích quy định của pháp luật hiện hành về việc ly hôn trong trường hợp vợ hoặc chồng đang chấp hành án phạt tù.

1. Người đang chấp hành án phạt tù có còn quyền ly hôn hay không?

Người đang chấp hành án phạt tù có quyền được ly hôn

Việc một người đang chấp hành án phạt tù không làm mất quyền yêu cầu ly hôn hoặc quyền tham gia tố tụng trong vụ án ly hôn.

Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, quy định về quyền yêu cầu giải quyết ly hôn: 

" 1. Vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

  2. Cha, mẹ, người thân thích khác có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên vợ, chồng do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi của mình, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do chồng, vợ của họ gây ra làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của họ.

  3. Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi."

Như vậy, nếu một bên đang chấp hành án phạt tù thì:

  • Người còn lại vẫn có quyền nộp đơn yêu cầu ly hôn đơn phương;
  • Người đang chấp hành án cũng có quyền tự mình làm đơn yêu cầu ly hôn nếu có nhu cầu.

Việc đang thi hành án phạt tù không phải là căn cứ để Tòa án từ chối thụ lý đơn ly hôn nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.

2. Có được thuận tình ly hôn khi một bên đang ở trong trại giam không?

Pháp luật không cấm việc thuận tình ly hôn khi một bên đang chấp hành án phạt tù.

Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Tòa án công nhận thuận tình ly hôn khi:

  • Hai bên thật sự tự nguyện ly hôn;
  • Đã thỏa thuận được về việc chia tài sản;
  • Thống nhất việc nuôi con, cấp dưỡng;
  • Sự thỏa thuận bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con.

Trong thực tế, việc thuận tình ly hôn có thể gặp khó khăn do người đang chấp hành án bị hạn chế về việc đi lại, ký kết giấy tờ hoặc tham gia phiên họp. Khi đó, Tòa án sẽ xem xét các tài liệu, ý kiến bằng văn bản hoặc thực hiện việc lấy lời khai theo quy định của pháp luật tố tụng để bảo đảm quyền tham gia tố tụng của đương sự.

3. Khi nào được yêu cầu ly hôn đơn phương?

Nếu không thể thuận tình ly hôn, người còn lại có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương.

Theo khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Tòa án sẽ cho ly hôn nếu có căn cứ chứng minh:

  • Vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình;
  • Vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng;
  • Làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng;
  • Đời sống chung không thể kéo dài;
  • Mục đích hôn nhân không đạt được.

Việc một bên đang chấp hành án phạt tù không đương nhiên là căn cứ để ly hôn, nhưng đây có thể là một trong những yếu tố để Tòa án đánh giá tình trạng hôn nhân, đặc biệt khi thời gian chấp hành án kéo dài, khiến vợ chồng không thể thực hiện các quyền và nghĩa vụ đối với nhau.

4. Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết?

Theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, đối với vụ án ly hôn đơn phương:

  • Thông thường, Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc có thẩm quyền giải quyết.
  • Trường hợp bị đơn đang chấp hành án phạt tù thì nơi cư trú của bị đơn trước khi chấp hành án hoặc nơi bị đơn đang chấp hành án có thể được xem xét để xác định thẩm quyền theo quy định của pháp luật tố tụng và hướng dẫn của Tòa án có thẩm quyền.

Đối với từng trường hợp cụ thể, việc xác định đúng Tòa án có thẩm quyền là rất quan trọng để tránh việc hồ sơ bị trả lại hoặc phải chuyển hồ sơ.

5. Người đang chấp hành án phạt tù có phải tham gia phiên tòa không?

Không phải mọi trường hợp đều phải trực tiếp có mặt tại phiên tòa. Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án có thể:

  • Gửi văn bản tố tụng đến trại giam;
  • Lấy lời khai của người đang chấp hành án;
  • Thu thập ý kiến bằng văn bản;
  • Thực hiện ủy thác thu thập chứng cứ hoặc các biện pháp tố tụng khác theo quy định của pháp luật.

Việc người đang chấp hành án không thể trực tiếp tham gia phiên tòa không đồng nghĩa với việc vụ án không được giải quyết. Tòa án sẽ áp dụng các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

6. Việc nuôi con được giải quyết như thế nào?

Khi ly hôn, dù một bên đang chấp hành án phạt tù thì Tòa án vẫn phải giải quyết vấn đề con chung.

Theo các Điều 81, 82 và 83 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014:

  • Cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con.
  • Việc giao con cho ai trực tiếp nuôi phải căn cứ vào lợi ích mọi mặt của con.
  • Người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định.

Trong thực tế, người đang chấp hành án phạt tù thường không có điều kiện trực tiếp chăm sóc con, vì vậy Tòa án sẽ cân nhắc giao con cho người còn lại hoặc người phù hợp khác nếu điều đó bảo đảm quyền lợi tốt nhất của trẻ.

7. Tài sản chung có được chia khi một bên đang ở tù không?

Có.

Việc một bên đang chấp hành án phạt tù không làm mất quyền yêu cầu chia tài sản chung khi ly hôn.

Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, nguyên tắc chia tài sản chung là:

  • Ưu tiên sự thỏa thuận của vợ chồng;
  • Nếu không thỏa thuận được thì Tòa án sẽ chia theo nguyên tắc chia đôi nhưng có xem xét các yếu tố như:
    • Công sức đóng góp của mỗi bên;
    • Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
    • Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trong sản xuất, kinh doanh.

Nếu tài sản đang thế chấp, tranh chấp hoặc liên quan đến nghĩa vụ thi hành án thì Tòa án sẽ xem xét theo từng trường hợp cụ thể và bảo đảm quyền lợi của bên thứ ba có liên quan.

8. Hồ sơ ly hôn cần chuẩn bị

Để yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi vợ hoặc chồng đang chấp hành án phạt tù, người yêu cầu thường cần chuẩn bị:

  • Đơn khởi kiện ly hôn hoặc đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn;
  • Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn;
  • Bản sao có chứng thực căn cước công dân hoặc hộ chiếu;
  • Bản chụp thông tin cư trú trên VNeID;
  • Giấy khai sinh của con (nếu có);
  • Tài liệu về tài sản chung, nợ chung (nếu yêu cầu giải quyết);
  • Thông tin hoặc tài liệu xác nhận nơi người còn lại đang chấp hành án phạt tù (nếu có).

Tùy từng vụ việc, Tòa án có thể yêu cầu bổ sung các giấy tờ cần thiết khác.

9. Một số lưu ý quan trọng

Trong quá trình giải quyết ly hôn khi một bên đang chấp hành án phạt tù, cần lưu ý:

  • Việc đang chấp hành án phạt tù không làm mất quyền yêu cầu ly hôn hoặc quyền tham gia tố tụng.
  • Không phải mọi trường hợp có người đang ở tù đều được Tòa án chấp nhận cho ly hôn; Tòa án vẫn phải xem xét các căn cứ theo Luật Hôn nhân và gia đình.
  • Người đang chấp hành án vẫn có quyền trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
  • Nếu vụ án có tranh chấp về con chung, tài sản chung hoặc nợ chung, thời gian giải quyết có thể kéo dài hơn so với vụ việc không có tranh chấp.

Kết luận

Pháp luật Việt Nam bảo đảm quyền yêu cầu ly hôn của công dân, kể cả khi một bên vợ hoặc chồng đang chấp hành án phạt tù. Tuy nhiên, việc giải quyết ly hôn trong trường hợp này cần tuân thủ đúng quy định của Luật Hôn nhân và gia đình, Bộ luật Tố tụng dân sự và các văn bản có liên quan nhằm bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên cũng như của con chưa thành niên.

Nếu Quý khách đang gặp khó khăn trong việc ly hôn với người đang chấp hành án phạt tù, giải quyết quyền nuôi con, chia tài sản hoặc xác định Tòa án có thẩm quyền, Công ty Luật Trường Nhựt với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ soạn thảo hồ sơ, đại diện tham gia tố tụng và bảo vệ tối đa quyền, lợi ích hợp pháp của Quý khách.

👉 LIÊN HỆ LUẬT SƯ TƯ VẤN:

  • Liên hệ để tư vấn: 0979.896.941 – 0939.324.310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
CÓ THỂ LY HÔN KHI VỢ HOẶC CHỒNG ĐANG CHẤP HÀNH ÁN PHẠT TÙ KHÔNG?

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.