Giỏ hàng

HOÀ GIẢI, ĐỐI THOẠI TẠI TOÀ ÁN CÓ PHẢI LÀ THỦ TỤC BẮT BUỘC HAY KHÔNG? CÓ PHẢI ĐÓNG PHÍ GÌ HAY KHÔNG?

24/07/2026
Tin tức

Trong quá trình giải quyết các tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động hoặc khiếu kiện hành chính, nhiều người khi nhận được thông báo của Tòa án về việc tham gia hòa giải, đối thoại thường băn khoăn: Có bắt buộc phải tham gia không? Nếu không tham gia thì có bị ảnh hưởng đến quyền khởi kiện hay không? Việc hòa giải tại Tòa án có phải đóng phí hay không?

Đây là những câu hỏi rất phổ biến trên thực tế. Không ít người cho rằng đã nộp đơn khởi kiện thì bắt buộc phải hòa giải hoặc lo ngại sẽ phải đóng thêm một khoản chi phí khi tham gia hòa giải tại Tòa án.

Trong bài viết dưới đây, Công ty Luật Trường Nhựt sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định của pháp luật hiện hành về hòa giải, đối thoại tại Tòa án và những lợi ích khi lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp này.

1. Hòa giải, đối thoại tại Tòa án là gì?

Hòa giải, đối thoại tại Tòa án là phương thức giải quyết tranh chấp do Hòa giải viên được Chánh án Tòa án nhân dân bổ nhiệm thực hiện trước khi Tòa án thụ lý vụ án hoặc vụ việc theo quy định của Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020.

Mục đích của hòa giải, đối thoại là giúp các bên:

  • Tự thỏa thuận giải quyết tranh chấp;
  • Giữ gìn mối quan hệ giữa các bên;
  • Tiết kiệm thời gian và chi phí;
  • Hạn chế việc phải mở phiên tòa xét xử.

Nếu hòa giải hoặc đối thoại thành và đáp ứng đủ điều kiện luật định, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận kết quả hòa giải thành hoặc đối thoại thành. Quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay và được thi hành theo quy định của pháp luật về thi hành án dân sự.

2. Hòa giải, đối thoại tại Tòa án có phải là thủ tục bắt buộc không?

Hoà giải, đối thoại là thủ tục không bắt buộc.

Theo Điều 3 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020, một trong những nguyên tắc cơ bản của hòa giải, đối thoại là tự nguyện.

Do đó: 

  • Các bên có quyền đồng ý hoặc từ chối tham gia hòa giải, đối thoại;
  • Không ai bị ép buộc phải hòa giải;
  • Các bên có quyền chấm dứt việc hòa giải, đối thoại bất cứ lúc nào;
  • Việc từ chối hòa giải không làm mất quyền khởi kiện hoặc quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục tố tụng.

Như vậy, nếu một bên không muốn hòa giải thì Tòa án sẽ thực hiện các thủ tục tiếp theo theo quy định của pháp luật.

3. Có phải cứ khởi kiện là phải hòa giải?

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa:

  • Hòa giải, đối thoại tại Tòa án theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020; và
  • Hòa giải trong quá trình giải quyết vụ án dân sự theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.

Đây là hai cơ chế pháp lý khác nhau.

Hòa giải, đối thoại theo Luật năm 2020 được thực hiện trước khi Tòa án thụ lý vụ án và hoàn toàn dựa trên sự tự nguyện của các bên.

Trong khi đó, sau khi vụ án đã được Tòa án thụ lý, đối với nhiều loại vụ án dân sự, Tòa án sẽ tiến hành phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự, trừ các trường hợp pháp luật quy định không tiến hành hòa giải hoặc không được hòa giải.

Do đó, cần xác định đúng giai đoạn và căn cứ pháp lý áp dụng để tránh nhầm lẫn.

4. Trường hợp nào không tiến hành hòa giải, đối thoại tại Tòa án?

Theo Điều 16 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020, một số trường hợp không tiến hành hòa giải, đối thoại gồm:

  • Một trong các bên không có đầy đủ năng lực hành vi dân sự mà không có người đại diện hợp pháp;
  • Một bên đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn cố ý vắng mặt (trừ trường hợp có lý do chính đáng hoặc các bên có thỏa thuận khác);
  • Một bên đề nghị không tiến hành hòa giải, đối thoại;
  • Các trường hợp khác theo quy định của Luật.

Ngoài ra, đối với một số tranh chấp hoặc yêu cầu mà pháp luật quy định không được hòa giải thì Hòa giải viên cũng không được tiến hành hòa giải.

5. Hòa giải tại Tòa án có phải đóng phí

Chỉ đóng phí một số trường hợp mà pháp luật quy định.

Theo Điều 9 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020, Nhà nước bảo đảm kinh phí cho hoạt động hòa giải, đối thoại tại Tòa án.

" 1. Chi phí hòa giải, đối thoại tại Tòa án do ngân sách nhà nước bảo đảm, trừ các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này.

2. Các bên tham gia hòa giải, đối thoại tại Tòa án phải chịu chi phí trong các trường hợp sau đây:

a) Chi phí hòa giải đối với tranh chấp về kinh doanh, thương mại có giá ngạch;

b) Chi phí khi các bên thống nhất lựa chọn địa điểm hòa giải, đối thoại ngoài trụ sở Tòa án; chi phí khi Hòa giải viên xem xét hiện trạng tài sản liên quan đến vụ việc dân sự, khiếu kiện hành chính mà tài sản đó nằm ngoài phạm vi địa giới hành chính của tỉnh nơi Tòa án có thẩm quyền giải quyết có trụ sở;

c) Chi phí phiên dịch tiếng nước ngoài."

Điều này có nghĩa là người tham gia hòa giải, đối thoại không phải nộp phí hòa giải đối với hoạt động hòa giải, đối thoại theo Luật này.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp phát sinh chi phí khác theo quy định của pháp luật (ví dụ: chi phí phiên dịch, chi phí định giá tài sản, chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ hoặc các chi phí tố tụng khác nếu vụ án được thụ lý), việc chịu chi phí sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật tương ứng và không được hiểu là "phí hòa giải".

6. Lợi ích của việc hòa giải, đối thoại tại Tòa án

Việc lựa chọn hòa giải, đối thoại mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các bên tranh chấp.

 Tiết kiệm thời gian

Nếu các bên đạt được thỏa thuận, vụ việc có thể được giải quyết nhanh hơn rất nhiều so với việc trải qua đầy đủ các giai đoạn xét xử.

 Tiết kiệm chi phí

Do không phải nộp phí hòa giải theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án, các bên có thể giảm đáng kể chi phí giải quyết tranh chấp.

Bên cạnh đó, việc kết thúc tranh chấp sớm cũng giúp hạn chế các chi phí phát sinh khác.

 Giữ gìn mối quan hệ

Đối với các tranh chấp:

  • Gia đình;
  • Hàng xóm;
  • Lao động;
  • Hợp đồng;
  • Kinh doanh,

việc hòa giải thành sẽ góp phần duy trì mối quan hệ giữa các bên, hạn chế căng thẳng và xung đột kéo dài.

 Bảo mật thông tin

Theo quy định của Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án, thông tin thu được trong quá trình hòa giải được bảo mật, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các tranh chấp thương mại, đầu tư hoặc tranh chấp liên quan đến bí mật kinh doanh.

 Quyết định công nhận có giá trị thi hành

Nếu hòa giải thành và được Tòa án ra quyết định công nhận thì quyết định này:

  • Có hiệu lực pháp luật ngay;
  • Không bị kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm;
  • Có thể được tổ chức thi hành theo quy định của pháp luật về thi hành án dân sự.

Có nên mời luật sư tham gia hòa giải, đối thoại?

Mặc dù pháp luật không bắt buộc phải có luật sư, nhưng trên thực tế, sự tham gia của luật sư sẽ giúp các bên:

  • Đánh giá đúng quyền và nghĩa vụ của mình;
  • Phân tích các rủi ro pháp lý;
  • Đề xuất phương án thương lượng phù hợp;
  • Soạn thảo nội dung thỏa thuận rõ ràng, chặt chẽ;
  • Hạn chế phát sinh tranh chấp sau khi hòa giải thành.

Đối với các vụ việc có giá trị tài sản lớn hoặc có yếu tố phức tạp, việc tham khảo ý kiến luật sư trước và trong quá trình hòa giải là rất cần thiết.

Dịch vụ tư vấn và tham gia hòa giải của Công ty Luật Trường Nhựt

Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực dân sự, hôn nhân gia đình, đất đai, kinh doanh thương mại và lao động, Công ty Luật Trường Nhựt cung cấp các dịch vụ:

  • Tư vấn quy định pháp luật về hòa giải, đối thoại tại Tòa án;
  • Đánh giá khả năng hòa giải thành;
  • Tư vấn phương án thương lượng tối ưu;
  • Soạn thảo văn bản thỏa thuận;
  • Đại diện hoặc cùng khách hàng tham gia các buổi hòa giải theo quy định pháp luật;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong trường hợp vụ việc được đưa ra giải quyết tại Tòa án.

Chúng tôi luôn hướng đến giải pháp giải quyết tranh chấp hiệu quả, tiết kiệm thời gian, chi phí và bảo đảm tối đa quyền lợi hợp pháp của khách hàng.

Căn cứ pháp lý

  • Hiến pháp năm 2013.
  • Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020, đặc biệt:
    • Điều 3 về nguyên tắc hòa giải, đối thoại;
    • Điều 4 về quyền, nghĩa vụ của các bên;
    • Điều 9 về kinh phí hòa giải, đối thoại;
    • Điều 16 về các trường hợp không tiến hành hòa giải, đối thoại;
    • Điều 33 và Điều 34 về công nhận kết quả hòa giải thành, đối thoại thành.
  • Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (đối với quy định về hòa giải trong quá trình giải quyết vụ án dân sự).
  • Luật Tố tụng hành chính năm 2015 (đối với các quy định liên quan đến đối thoại trong giải quyết vụ án hành chính).

Kết luận

Hòa giải, đối thoại tại Tòa án là cơ chế giải quyết tranh chấp mang tính tự nguyện, không phải là thủ tục bắt buộc theo Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án năm 2020. Đồng thời, người tham gia hòa giải, đối thoại không phải nộp phí hòa giải, bởi kinh phí cho hoạt động này do Nhà nước bảo đảm theo quy định của pháp luật.

Trong nhiều trường hợp, hòa giải thành không chỉ giúp các bên tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn giữ gìn mối quan hệ và nhanh chóng chấm dứt tranh chấp. Tuy nhiên, để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đặc biệt đối với các vụ việc phức tạp hoặc có giá trị lớn, các bên nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định hoặc ký kết bất kỳ thỏa thuận nào.

Nếu bạn cần tư vấn hoặc hỗ trợ tham gia hòa giải, đối thoại tại Tòa án, Công ty Luật Trường Nhựt luôn sẵn sàng đồng hành, cung cấp giải pháp pháp lý toàn diện, chuyên nghiệp và phù hợp với từng vụ việc cụ thể.

👉 LIÊN HỆ LUẬT SƯ TƯ VẤN:

  • Liên hệ để tư vấn: 0979.896.941 – 0939.324.310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
HOÀ GIẢI, ĐỐI THOẠI TẠI TOÀ ÁN CÓ PHẢI LÀ THỦ TỤC BẮT BUỘC HAY KHÔNG? CÓ PHẢI ĐÓNG PHÍ GÌ HAY KHÔNG?

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.