Giỏ hàng

NGHĨA VỤ CẤP DƯỠNG NUÔI CON SAU LY HÔN ĐƯỢC QUY ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?

17/04/2026
Tin tức

Sau khi ly hôn, mối quan hệ vợ chồng chấm dứt nhưng quan hệ giữa cha mẹ và con cái vẫn tiếp tục tồn tại. Một trong những nghĩa vụ quan trọng nhất mà pháp luật đặt ra chính là nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều trường hợp cha hoặc mẹ không thực hiện đúng nghĩa vụ này, hoặc phát sinh tranh chấp về mức cấp dưỡng.

Vậy pháp luật Việt Nam quy định như thế nào về nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn? Công ty Luật Trường Nhựt xin phân tích cụ thể như sau:

1. CĂN CỨ PHÁP LÝ

Nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật sau:

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014
  • Bộ luật Dân sự 2015
  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015
  • Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung)

2. CẤP DƯỠNG NUÔI CON LÀ GÌ?

Theo Khoản 24 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

"Cấp dưỡng là việc một người có nghĩa vụ đóng góp tiền hoặc tài sản khác để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người không sống chung với mình mà có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng trong trường hợp người đó là người chưa thành niên, người đã thành niên mà không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình hoặc người gặp khó khăn, túng thiếu theo quy định của Luật này."

- Tóm lại, cấp dưỡng được hiểu là:

Việc một người có nghĩa vụ đóng góp tiền hoặc tài sản khác để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người không sống chung với mình.

Trong trường hợp ly hôn, cấp dưỡng nuôi con là việc:

  • Cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con
  • Có nghĩa vụ đóng góp tài chính để đảm bảo việc chăm sóc, nuôi dưỡng con

3. AI CÓ NGHĨA VỤ CẤP DƯỠNG?

Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, sau khi ly hôn:

  • Cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ tôn trọng quyền của con được sống chung với người trực tiếp nuôi.
  • Cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.
  • Sau khi ly hôn, người không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở. Cha, mẹ không trực tiếp nuôi con lạm dụng việc thăm nom để cản trở hoặc gây ảnh hưởng xấu đến việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con thì người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom con của người đó.

Dù không sống chung, cha hoặc mẹ vẫn phải:

  • Tôn trọng quyền của con
  • Không được trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng

4. MỨC CẤP DƯỠNG ĐƯỢC XÁC ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?

4.1. Nguyên tắc xác định

Theo Điều 116 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014,

" 1. Mức cấp dưỡng do người có nghĩa vụ cấp dưỡng và người được cấp dưỡng hoặc người giám hộ của người đó thỏa thuận căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.

2. Khi có lý do chính đáng, mức cấp dưỡng có thể thay đổi. Việc thay đổi mức cấp dưỡng do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết."

Tóm lại, mức cấp dưỡng được xác định dựa trên:

  • Thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng
  • Nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng (con)

Hai bên có thể:

  • Tự thỏa thuận mức cấp dưỡng
  • Nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án quyết định

4.2. Có quy định mức tối thiểu không?

Pháp luật hiện hành không quy định mức cấp dưỡng cụ thể (ví dụ: bao nhiêu tiền/tháng), mà tùy thuộc vào từng trường hợp.

Ví dụ:

  • Người có thu nhập cao → mức cấp dưỡng cao hơn
  • Con có nhu cầu học tập, chữa bệnh… → mức cấp dưỡng tăng

4.3. Có thể thay đổi mức cấp dưỡng không?

Câu trả lời là .

Theo Điều 116 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, khi có thay đổi:

  • Thu nhập của người cấp dưỡng
  • Nhu cầu của con

→ Có thể yêu cầu Tòa án điều chỉnh mức cấp dưỡng.


5. PHƯƠNG THỨC CẤP DƯỠNG

Theo Điều 117 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc cấp dưỡng có thể thực hiện bằng:

  • Cấp dưỡng định kỳ hàng tháng, hàng quý, nửa năm, hàng năm hoặc một lần;
  • Các bên có thể thỏa thuận thay đổi phương thức cấp dưỡng, tạm ngừng cấp dưỡng trong trường hợp người có nghĩa vụ cấp dưỡng lâm vào tình trạng khó khăn về kinh tế mà không có khả năng thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng;
  • Nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.

Trong thực tế, phổ biến nhất là cấp dưỡng hàng tháng.


6. THỜI GIAN CẤP DƯỠNG KÉO DÀI BAO LÂU?

Theo quy định:

  • Nghĩa vụ cấp dưỡng kéo dài đến khi con đã thành niên (đủ 18 tuổi)
  • Trường hợp con đã thành niên nhưng:
    • Mất khả năng lao động
    • Không có tài sản để tự nuôi mình

→ Vẫn tiếp tục được cấp dưỡng

Căn cứ: Điều 82 và Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014


7. KHÔNG THỰC HIỆN NGHĨA VỤ CẤP DƯỠNG SẼ BỊ XỬ LÝ RA SAO?

7.1. Bị cưỡng chế thi hành án

Nếu có bản án/quyết định của Tòa án mà không thực hiện:

  • Có thể bị cơ quan thi hành án cưỡng chế
  • Khấu trừ thu nhập, kê biên tài sản

Căn cứ: Luật Thi hành án dân sự


7.2. Bị xử phạt hành chính

Theo quy định pháp luật, hành vi trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng có thể bị xử phạt hành chính.


7.3. Bị truy cứu trách nhiệm hình sự

Theo Điều 186 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017):

Người nào:

  • Có nghĩa vụ cấp dưỡng
  • Cố tình trốn tránh
  • Làm cho người được cấp dưỡng lâm vào tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, sức khỏe 

→ Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.


8. QUYỀN YÊU CẦU CẤP DƯỠNG

Người có quyền yêu cầu cấp dưỡng bao gồm:

  • Cha, mẹ trực tiếp nuôi con
  • Người giám hộ
  • Cơ quan, tổ chức có thẩm quyền

Nếu bên còn lại không tự nguyện thực hiện, có thể:

  • Nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết
  • Yêu cầu thi hành án

9. MỘT SỐ LƯU Ý THỰC TẾ

9.1. Nên thỏa thuận rõ ràng khi ly hôn

Trong đơn ly hôn hoặc tại phiên tòa, cần:

  • Xác định rõ mức cấp dưỡng
  • Phương thức cấp dưỡng
  • Thời điểm bắt đầu

9.2. Lưu giữ chứng cứ thanh toán

Người cấp dưỡng nên:

  • Chuyển khoản qua ngân hàng
  • Có giấy nhận tiền

→ Tránh tranh chấp về sau


9.3. Không được từ chối nghĩa vụ vì lý do cá nhân

Nhiều trường hợp:

  • Mâu thuẫn với vợ/chồng cũ
  • Không được thăm con

→ Tự ý ngừng cấp dưỡng

Hành vi này là vi phạm pháp luật.


9.4. Có thể yêu cầu truy thu cấp dưỡng

Nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện:

  • Có thể yêu cầu truy thu khoản cấp dưỡng chưa trả
  • Kèm theo lãi (nếu có căn cứ)

10. KẾT LUẬN

Nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là:

  • Nghĩa vụ pháp lý bắt buộc
  • Đồng thời là trách nhiệm đạo đức của cha mẹ

Việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ này không chỉ đảm bảo quyền lợi cho trẻ em mà còn góp phần ổn định cuộc sống sau ly hôn.

Công ty Luật Trường Nhựt khuyến nghị:

  • Các bên nên thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu
  • Tuân thủ đúng quy định pháp luật
  • Chủ động yêu cầu bảo vệ quyền lợi khi bị xâm phạm

11. DỊCH VỤ TẠI CÔNG TY LUẬT TRƯỜNG NHỰT

Chúng tôi cung cấp:

  • Tư vấn xác định mức cấp dưỡng phù hợp
  • Soạn thảo đơn yêu cầu cấp dưỡng
  • Đại diện giải quyết tranh chấp tại Tòa án
  • Hỗ trợ làm đơn yêu cầu thi hành án và đại diện làm việc với cơ quan thi hành án

Nếu bạn đang gặp khó khăn liên quan đến nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn, hãy liên hệ Công ty Luật Trường Nhựt để được hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả.

LIÊN HỆ LUẬT SƯ TƯ VẤN:

  • Liên hệ để tư vấn: 0979.896.941 – 0939.324.310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
NGHĨA VỤ CẤP DƯỠNG NUÔI CON SAU LY HÔN ĐƯỢC QUY ĐỊNH NHƯ THẾ NÀO?

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.