Giỏ hàng

NGƯỜI THỪA KẾ KHÔNG PHỤ THUỘC VÀO NỘI DUNG DI CHÚC THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT

15/05/2026
Tin tức

Trong thực tế, nhiều người cho rằng khi một cá nhân lập di chúc thì toàn bộ tài sản sẽ được chia hoàn toàn theo ý chí của người để lại di sản. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam vẫn bảo vệ quyền lợi của một số chủ thể đặc biệt, dù họ không được nhắc đến trong di chúc hoặc bị truất quyền hưởng di sản. Đây được gọi là “người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc”.

Quy định này mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, nhằm bảo vệ những người thân thích yếu thế, phụ thuộc vào người chết về mặt kinh tế hoặc quan hệ gia đình. Vậy ai là người được hưởng thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc? Điều kiện hưởng ra sao? Phần di sản được hưởng là bao nhiêu? Hãy cùng Công ty Luật Trường Nhựt tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Thừa kế theo di chúc là gì?

Theo quy định tại Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.

Thông thường, người lập di chúc có quyền:

  • Chỉ định người thừa kế;
  • Truất quyền hưởng di sản của người thừa kế;
  • Phân định phần di sản cho từng người;
  • Dành tài sản để di tặng, thờ cúng;
  • Giao nghĩa vụ cho người thừa kế.

Điều này thể hiện nguyên tắc tôn trọng quyền định đoạt tài sản của cá nhân. Tuy nhiên, quyền này không phải là tuyệt đối. Trong một số trường hợp, pháp luật vẫn buộc phải dành một phần di sản cho những người thuộc diện được bảo vệ đặc biệt.

2. Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc là ai?

Căn cứ Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:

“Những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật, trong trường hợp họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ cho hưởng phần di sản ít hơn hai phần ba suất đó:

  • Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng;
  • Con thành niên mà không có khả năng lao động.”

Như vậy, các đối tượng sau đây được xem là người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc:

a) Con chưa thành niên của người chết

Là người con chưa đủ 18 tuổi tại thời điểm mở thừa kế. Đây là đối tượng được pháp luật ưu tiên bảo vệ do chưa có đầy đủ khả năng tự lập về kinh tế và cuộc sống.

Ví dụ: Người cha lập di chúc để toàn bộ tài sản cho em ruột mà không cho con 10 tuổi hưởng tài sản. Trong trường hợp này, người con vẫn có quyền hưởng phần di sản bắt buộc theo luật định.

b) Cha, mẹ của người để lại di sản

Bao gồm cha mẹ ruột, cha mẹ nuôi hợp pháp còn sống tại thời điểm mở thừa kế.

Pháp luật đặt ra quy định này nhằm bảo đảm nghĩa vụ đạo đức, trách nhiệm phụng dưỡng cha mẹ của người đã mất.

c) Vợ hoặc chồng của người chết

Quan hệ hôn nhân phải hợp pháp theo quy định pháp luật tại thời điểm người để lại di sản chết.

Trong thực tiễn, nhiều trường hợp vợ chồng mâu thuẫn nên người lập di chúc cố tình không để lại tài sản cho người còn lại. Tuy nhiên, nếu chưa ly hôn hợp pháp thì người vợ hoặc chồng vẫn thuộc diện được hưởng phần di sản bắt buộc.

d) Con thành niên không có khả năng lao động

Đây là trường hợp người con đã đủ 18 tuổi nhưng mất khả năng lao động do bệnh tật, khuyết tật hoặc không thể tự nuôi sống bản thân.

Đối tượng này cũng được pháp luật bảo vệ nhằm đảm bảo điều kiện sống tối thiểu sau khi người thân qua đời.

3. Điều kiện để được hưởng phần di sản bắt buộc

Không phải mọi trường hợp thuộc nhóm trên đều đương nhiên được hưởng thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc. Người hưởng phải đáp ứng các điều kiện nhất định.

Điều kiện thứ nhất: Thuộc nhóm đối tượng được pháp luật bảo vệ

Bao gồm:

  • Cha, mẹ;
  • Vợ hoặc chồng;
  • Con chưa thành niên;
  • Con thành niên không có khả năng lao động.

Nếu không thuộc nhóm này thì sẽ không được áp dụng Điều 644 Bộ luật Dân sự.

Điều kiện thứ hai: Không thuộc trường hợp người không được quyền hưởng di sản

Theo Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015, những người có hành vi sau đây có thể không được quyền hưởng di sản:

  • Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc về hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó;
  •  Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản;
  • Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng;
  • Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo di chúc, sửa chữa di chúc, hủy di chúc, che giấu di chúc nhằm hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý chí của người để lại di sản.

Nếu thuộc các trường hợp này thì dù là người thừa kế bắt buộc cũng có thể bị tước quyền hưởng di sản.

Điều kiện thứ ba: Không từ chối nhận di sản

Theo Khoản 1 Điều 620 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản với người khác.

Do đó, nếu người thuộc diện thừa kế bắt buộc tự nguyện từ chối nhận di sản thì sẽ không được hưởng phần tài sản này.

4. Phần di sản được hưởng là bao nhiêu?

Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc sẽ được hưởng:

" Hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật, trong trường hợp họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ cho hưởng phần di sản ít hơn hai phần ba suất đó"

Đây được gọi là “phần di sản bắt buộc”.

Cách xác định phần di sản bắt buộc

Bước 1: Xác định tổng khối di sản.

Bước 2: Xác định hàng thừa kế theo pháp luật.

Bước 3: Chia đều di sản cho những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất để xác định “một suất thừa kế”.

Bước 4: Người thừa kế bắt buộc được hưởng ít nhất bằng 2/3 suất này.

5. Trường hợp không được hưởng phần di sản bắt buộc

Theo khoản 2 Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015:

“Quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc không áp dụng đối với người từ chối nhận di sản hoặc là người không có quyền hưởng di sản.”

Ngoài ra, thực tiễn xét xử còn phát sinh nhiều trường hợp tranh chấp như:

  • Con đã thành niên nhưng có thật sự mất khả năng lao động hay không;
  • Quan hệ vợ chồng có hợp pháp không;
  • Có hành vi ngược đãi, vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng hay không.

Khi có tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét chứng cứ cụ thể để quyết định.

6. Ý nghĩa của quy định về người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc

Quy định này mang nhiều ý nghĩa quan trọng:

Bảo vệ người yếu thế trong gia đình

Những người chưa có khả năng lao động hoặc phụ thuộc kinh tế sẽ có điều kiện ổn định cuộc sống sau khi người thân qua đời.

Hạn chế việc lập di chúc mang tính cực đoan

Trong nhiều trường hợp vì mâu thuẫn tình cảm, người lập di chúc có thể truất quyền hoàn toàn của cha mẹ, vợ chồng hoặc con cái. Pháp luật đặt ra giới hạn nhằm bảo đảm công bằng và đạo lý gia đình.

Góp phần hạn chế tranh chấp thừa kế

Khi quyền lợi tối thiểu của một số chủ thể được pháp luật bảo vệ, tranh chấp liên quan đến việc truất quyền hưởng di sản cũng được giảm bớt.

7. Một số lưu ý thực tế khi lập di chúc

Để tránh tranh chấp phát sinh, người lập di chúc cần lưu ý:

  • Xác định rõ những người thuộc diện thừa kế bắt buộc;
  • Cân nhắc phân chia tài sản phù hợp;
  • Lập di chúc đúng hình thức theo quy định pháp luật;
  • Nên công chứng hoặc chứng thực di chúc;
  • Thể hiện rõ ý chí phân chia tài sản.

Đối với người thuộc diện thừa kế bắt buộc, khi quyền lợi bị xâm phạm cần:

  • Thu thập giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân;
  • Giấy đăng ký kết hôn chứng minh mối quan hệ hôn nhân đúng theo quy định pháp luật;
  • Chứng minh tình trạng chưa thành niên hoặc mất khả năng lao động;
  • Yêu cầu chia di sản theo quy định pháp luật;
  • Khởi kiện tại Tòa án nếu các bên không thỏa thuận được.

8. Căn cứ pháp lý

Các quy định pháp luật liên quan gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015:
    • Điều 609: Quyền thừa kế;
    • Điều 620: Từ chối nhận di sản;
    • Điều 621: Người không được quyền hưởng di sản;
    • Điều 624: Di chúc;
    • Điều 644: Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc;
    • Điều 649 đến Điều 662: Quy định về thừa kế theo pháp luật và thừa kế theo di chúc.

Kết luận

Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc là một chế định đặc biệt nhằm cân bằng giữa quyền định đoạt tài sản của cá nhân và việc bảo vệ quyền lợi tối thiểu của những người thân thích yếu thế trong gia đình.

Do đó, dù người để lại di sản có lập di chúc thì trong nhiều trường hợp pháp luật vẫn bảo đảm cho cha mẹ, vợ chồng, con chưa thành niên hoặc con thành niên mất khả năng lao động được hưởng một phần di sản nhất định.

Nếu Quý khách hàng đang gặp vướng mắc liên quan đến tranh chấp thừa kế, lập di chúc, chia di sản hoặc khởi kiện yêu cầu chia thừa kế, hãy liên hệ với Công ty Luật Trường Nhựt để được đội ngũ luật sư hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả.

LIÊN HỆ LUẬT SƯ TƯ VẤN:

  • Liên hệ để tư vấn: 0979.896.941 – 0939.324.310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
 
 
0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
NGƯỜI THỪA KẾ KHÔNG PHỤ THUỘC VÀO NỘI DUNG DI CHÚC THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.