Giỏ hàng

THỦ TỤC KHAI NHẬN DI SẢN THỪA KẾ THEO DI CHÚC MỚI NHẤT

14/09/2026
Tin tức

Khi một người chết để lại tài sản và có di chúc hợp pháp, người được chỉ định hưởng di sản có quyền nhận phần tài sản theo nội dung di chúc. Tuy nhiên, việc có tên trong di chúc không đồng nghĩa người thừa kế có thể ngay lập tức đứng tên đối với nhà đất, ô tô, cổ phần hoặc các tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng.

Để xác lập và thực hiện quyền đối với di sản, người thừa kế cần thực hiện các thủ tục pháp lý phù hợp. Đối với di sản là quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản phải đăng ký, thông thường người thừa kế phải thực hiện thủ tục công chứng văn bản về thừa kế và sau đó đăng ký biến động để chuyển quyền sang tên mình.

Công ty Luật Trường Nhựt tư vấn thủ tục khai nhận di sản thừa kế theo di chúc như sau.

1. Khai nhận di sản thừa kế theo di chúc là gì?

Khai nhận di sản thừa kế là thủ tục nhằm xác lập quyền của người được hưởng di sản đối với tài sản do người chết để lại.

Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.

Người lập di chúc có quyền chỉ định người thừa kế, truất quyền hưởng di sản của người thừa kế và phân định phần di sản cho từng người thừa kế.

Trong trường hợp di sản được để lại theo di chúc, người thừa kế cần kiểm tra trước tiên:

Di chúc có tồn tại hay không;

Di chúc được lập bằng hình thức nào;

Di chúc có hợp pháp hay không;

Người lập di chúc có quyền định đoạt tài sản hay không;

Tài sản được định đoạt trong di chúc có phải là di sản của người chết hay không;

Có người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc hay không;

Có tranh chấp hoặc yêu cầu liên quan đến di sản hay không.

Đây là những vấn đề cần được xác định trước khi tiến hành thủ tục khai nhận di sản.

2. Khi nào có thể khai nhận di sản theo di chúc?

Không phải mọi di chúc đều đương nhiên có giá trị pháp lý.

Theo quy định tại Điều 630 của Bộ luật Dân sự 2015, một di chúc hợp pháp phải đáp ứng các điều kiện cơ bản về người lập di chúc, ý chí tự nguyện, nội dung, hình thức và các điều kiện khác theo luật định.

Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.

Nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc phải phù hợp với quy định pháp luật.

Do đó, trước khi lập hồ sơ khai nhận di sản, cần kiểm tra tính hợp pháp của di chúc để tránh trường hợp công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền không thể thực hiện thủ tục theo yêu cầu.

3. Người được hưởng di sản theo di chúc có phải chia cho những người khác không?

Đây là vấn đề thường gây nhầm lẫn.

Việc người chết lập di chúc để lại toàn bộ tài sản cho một người không phải lúc nào cũng đồng nghĩa người đó được hưởng toàn bộ di sản.

Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc.

Theo đó, một số chủ thể như con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng và con thành niên mà không có khả năng lao động có thể được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu đáp ứng điều kiện luật định, kể cả trong trường hợp họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ được cho hưởng ít hơn mức luật định.

Vì vậy, trước khi thực hiện khai nhận di sản, cần rà soát đầy đủ những người có quyền hưởng di sản để tránh phát sinh tranh chấp sau khi đã sang tên tài sản.

4. Hồ sơ khai nhận di sản thừa kế theo di chúc gồm những gì?

Tùy từng loại tài sản và từng trường hợp cụ thể, hồ sơ có thể khác nhau. Đối với trường hợp di sản là nhà đất, hồ sơ thường cần chuẩn bị các giấy tờ cơ bản như:

Giấy tờ của người để lại di sản

  • Giấy chứng tử hoặc trích lục khai tử;
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất;
  • Di chúc;
  • Các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản khác nếu có.

Giấy tờ của người nhận di sản

  • Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ;
  • Giấy tờ chứng minh thông tin cư trú, nhân thân trong trường hợp cần thiết;
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ với người để lại di sản nếu thuộc trường hợp cần xác minh quan hệ thừa kế.

Các giấy tờ khác

Tùy hồ sơ, có thể cần:

  • Giấy đăng ký kết hôn;
  • Giấy khai sinh;
  • Tài liệu chứng minh tình trạng của những người thuộc diện thừa kế;
  • Văn bản từ chối nhận di sản nếu có;
  • Văn bản ủy quyền nếu người thừa kế ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục;
  • Các tài liệu liên quan đến nguồn gốc và tình trạng pháp lý của tài sản.

Đối với di sản là quyền sử dụng đất hoặc tài sản phải đăng ký, giấy tờ chứng minh quyền của người để lại di sản có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

5. Có bắt buộc phải công chứng văn bản khai nhận di sản không?

Cần phân biệt giữa khai nhận di sản và thỏa thuận phân chia di sản.

Theo pháp luật công chứng hiện hành, trường hợp chỉ có một người được hưởng di sản hoặc có nhiều người cùng được hưởng nhưng các đồng thừa kế thỏa thuận không phân chia di sản thì có thể lập văn bản khai nhận di sản theo quy định pháp luật công chứng.

Luật Công chứng số 46/2024/QH15 được ban hành ngày 26/11/2024 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Đây là văn bản pháp luật quan trọng điều chỉnh hoạt động công chứng hiện nay.

Đối với di sản là quyền sử dụng đất hoặc tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng, hồ sơ công chứng cần có giấy tờ chứng minh quyền của người để lại di sản. Trường hợp thừa kế theo di chúc, di chúc là tài liệu quan trọng phải xuất trình để công chứng viên kiểm tra.

Vì vậy, người dân không nên chỉ chuẩn bị di chúc mà bỏ qua Giấy chứng nhận hoặc giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản.

6. Trình tự khai nhận di sản thừa kế theo di chúc

Bước 1: Kiểm tra di chúc và xác định di sản

Trước hết, cần xác định người chết để lại những tài sản gì và những tài sản đó có thuộc quyền sở hữu, quyền sử dụng của người chết hay không. Nếu di sản là nhà đất, cần kiểm tra:

  • Người đứng tên trên Giấy chứng nhận;
  • Diện tích;
  • Số thửa;
  • Tờ bản đồ;
  • Tài sản gắn liền với đất;
  • Tình trạng thế chấp;
  • Hạn chế quyền;
  • Tranh chấp;
  • Các biến động đã đăng ký.

Việc xác định đúng khối di sản giúp hạn chế tình trạng khai nhận nhầm tài sản hoặc khai nhận vượt quá phần quyền mà người chết có.

Bước 2: Xác định những người có quyền hưởng di sản

Mặc dù di chúc chỉ định người hưởng di sản, vẫn cần kiểm tra những người thừa kế khác theo quy định pháp luật, đặc biệt là người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Đây là bước rất quan trọng nếu người lập di chúc có vợ, chồng, cha mẹ hoặc con chưa thành niên.

Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ công chứng

Người thừa kế chuẩn bị di chúc, giấy chứng tử, Giấy chứng nhận và các giấy tờ nhân thân, quan hệ cần thiết.

Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có sự mâu thuẫn giữa các giấy tờ, tổ chức hành nghề công chứng có thể yêu cầu bổ sung, làm rõ hoặc xác minh.

Bước 4: Công chứng văn bản khai nhận di sản

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, công chứng viên kiểm tra:

  • Tính hợp pháp của di chúc;
  • Tư cách của người yêu cầu công chứng;
  • Quyền sở hữu, quyền sử dụng của người để lại di sản;
  • Tình trạng của tài sản;
  • Các vấn đề có thể ảnh hưởng đến việc phân chia hoặc khai nhận di sản.

Đối với văn bản liên quan đến thừa kế, việc công chứng không chỉ đơn thuần là xác nhận chữ ký mà còn bao gồm việc kiểm tra các điều kiện pháp lý liên quan đến người để lại di sản và người nhận di sản.

Bước 5: Thực hiện niêm yết theo quy định

Đối với thủ tục công chứng văn bản thừa kế, pháp luật công chứng có quy định về việc niêm yết nhằm thông báo việc khai nhận hoặc phân chia di sản và tạo điều kiện cho người có quyền, lợi ích liên quan thực hiện quyền của mình.

Đây là bước có ý nghĩa quan trọng nhằm hạn chế trường hợp tài sản được chuyển dịch trong khi vẫn còn người có quyền đối với di sản nhưng chưa được biết hoặc chưa có cơ hội phản đối.

Bước 6: Nhận văn bản khai nhận di sản đã công chứng

Sau khi hoàn tất thủ tục công chứng và không phát sinh vấn đề cản trở việc công chứng, người nhận di sản được nhận văn bản công chứng.

Đối với nhà đất, văn bản này là một trong những căn cứ để thực hiện thủ tục đăng ký biến động, sang tên quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất.

7. Thủ tục sang tên sổ đỏ sau khi khai nhận di sản

Đối với di sản là quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản gắn liền với đất, sau khi hoàn tất thủ tục về thừa kế, người nhận di sản cần thực hiện đăng ký biến động.

Nghị định 101/2024/NĐ-CP quy định về đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất và hệ thống thông tin đất đai. Nghị định này có hiệu lực từ ngày 01/8/2024.

Hồ sơ sang tên về cơ bản có thể bao gồm:

  • Đơn đăng ký biến động;
  • Bản gốc Giấy chứng nhận đã cấp;
  • Văn bản khai nhận di sản hoặc văn bản thỏa thuận phân chia di sản đã được công chứng;
  • Giấy tờ nhân thân của người nhận di sản;
  • Hồ sơ khai thuế, lệ phí theo quy định;
  • Các giấy tờ khác tùy trường hợp.

Sau khi hồ sơ được tiếp nhận, cơ quan đăng ký đất đai thực hiện kiểm tra, cập nhật biến động và cấp Giấy chứng nhận cho người được nhận quyền theo quy định.

Người dân cần lưu ý rằng công chứng văn bản khai nhận di sản và sang tên Giấy chứng nhận là hai thủ tục khác nhau. Hoàn tất công chứng không đồng nghĩa Giấy chứng nhận đã tự động chuyển sang tên người thừa kế.

8. Nhận thừa kế nhà đất có phải nộp thuế không?

Nhận thừa kế là một trong những trường hợp có thể phát sinh nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân nếu tài sản thuộc diện chịu thuế.

Theo Luật Thuế thu nhập cá nhân, thu nhập từ nhận thừa kế là bất động sản, chứng khoán, phần vốn trong tổ chức kinh tế, cơ sở kinh doanh và một số tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng thuộc nhóm thu nhập chịu thuế.

Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định một số trường hợp được miễn thuế thu nhập cá nhân, trong đó có thừa kế bất động sản giữa những người có quan hệ thân thuộc nhất định như vợ với chồng; cha mẹ với con; ông bà với cháu; anh chị em ruột.

Đối với trường hợp thuộc diện chịu thuế, thuế suất đối với thu nhập từ thừa kế, quà tặng theo quy định hiện hành được áp dụng trên phần thu nhập tính thuế theo luật thuế.

Do đó, khi làm thủ tục khai nhận di sản, cần xác định chính xác quan hệ giữa người để lại di sản và người nhận di sản để xác định có thuộc trường hợp miễn thuế hay không.

9. Các khoản phí, lệ phí khi khai nhận di sản

Ngoài thuế thu nhập cá nhân trong trường hợp phải nộp, người nhận di sản có thể phát sinh:

  • Phí công chứng;
  • Phí thẩm định hồ sơ;
  • Lệ phí cấp Giấy chứng nhận;
  • Lệ phí đăng ký biến động;
  • Các khoản phí đo đạc, trích lục hoặc dịch vụ khác nếu có.

Mức thu cụ thể có thể phụ thuộc vào loại tài sản, giá trị tài sản, địa phương và nội dung công việc thực hiện.

Đối với nhà đất, người thừa kế nên dự trù cả chi phí công chứng văn bản thừa kế và chi phí thực hiện thủ tục đăng ký biến động sau đó.

10. Một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý

Trường hợp di chúc chỉ định một người nhưng có nhiều người thừa kế

Không nên mặc nhiên cho rằng người được ghi tên trong di chúc chắc chắn nhận toàn bộ tài sản. Cần kiểm tra quyền của những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.

Trường hợp có nhiều người cùng được hưởng di sản

Nếu nhiều người cùng được hưởng một tài sản và muốn chia tài sản cho từng người, các đồng thừa kế có thể lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản.

Nếu các đồng thừa kế không thống nhất được thì có thể phát sinh tranh chấp và phải giải quyết theo trình tự tố tụng.

Trường hợp một người không muốn nhận di sản

Người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản theo điều kiện và trình tự luật định. Việc từ chối nhận di sản cần được thể hiện bằng văn bản và thực hiện đúng thời điểm theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Trường hợp di sản đang tranh chấp

Nếu có tranh chấp về tính hợp pháp của di chúc, quyền sở hữu tài sản hoặc tư cách người thừa kế, việc công chứng văn bản khai nhận di sản có thể không thực hiện được như một thủ tục thông thường.

Trong trường hợp này, các bên có thể phải giải quyết tranh chấp tại Tòa án trước khi thực hiện thủ tục đăng ký quyền đối với di sản.

Trường hợp di sản là quyền sử dụng đất nhưng chưa có sổ đỏ

Việc khai nhận di sản đối với đất chưa được cấp Giấy chứng nhận có thể phức tạp hơn. Cần kiểm tra nguồn gốc sử dụng đất, giấy tờ về quyền sử dụng đất, quá trình sử dụng và điều kiện đăng ký đất đai.

Không nên áp dụng máy móc thủ tục khai nhận di sản đối với đất đã có Giấy chứng nhận cho trường hợp đất chưa được đăng ký.

11. Thời hiệu yêu cầu chia di sản

Theo Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế.

Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý đối với những trường hợp cha mẹ, ông bà qua đời đã lâu nhưng các thành viên trong gia đình chưa thực hiện thủ tục phân chia di sản.

Việc xác định thời điểm mở thừa kế, loại tài sản và tình trạng quản lý di sản có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền yêu cầu chia di sản của người thừa kế.

12. Cần làm gì khi di chúc có dấu hiệu không hợp pháp?

Nếu cho rằng di chúc có dấu hiệu bị giả mạo, lập trong tình trạng người lập di chúc không minh mẫn, bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép, người có quyền lợi liên quan có thể yêu cầu xem xét tính hợp pháp của di chúc.

Các chứng cứ có thể bao gồm:

  • Hồ sơ bệnh án;
  • Hồ sơ điều trị;
  • Giấy tờ y tế;
  • Lời khai của người làm chứng;
  • Bản gốc di chúc;
  • Tài liệu về quá trình lập di chúc;
  • Kết luận giám định chữ ký, chữ viết trong trường hợp có tranh chấp;
  • Các chứng cứ khác.

Nếu tranh chấp không thể giải quyết bằng thỏa thuận, người có quyền lợi liên quan có thể khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết.

13. Căn cứ pháp lý về khai nhận di sản thừa kế theo di chúc

Một số văn bản pháp luật quan trọng cần tham khảo gồm:

  • Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, đặc biệt các quy định về di chúc, thừa kế theo di chúc, người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, thời điểm mở thừa kế và thời hiệu thừa kế.
  • Luật Công chứng số 46/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, quy định về công chứng và các vấn đề liên quan đến văn bản về thừa kế.
  • Nghị định 101/2024/NĐ-CP, quy định về đăng ký đất đai, cấp Giấy chứng nhận và đăng ký biến động đối với quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất.
  • Luật Đất đai số 31/2024/QH15, áp dụng đối với quyền sử dụng đất và các thủ tục đăng ký, thực hiện quyền của người sử dụng đất.
  • Luật Thuế thu nhập cá nhân số 04/2007/QH12 và các văn bản sửa đổi, bổ sung, hướng dẫn thi hành, quy định về thu nhập từ nhận thừa kế và các trường hợp được miễn thuế.
  • Các văn bản pháp luật về phí, lệ phí công chứng, đăng ký đất đai và nghĩa vụ tài chính có liên quan.

Kết luận

Thủ tục khai nhận di sản thừa kế theo di chúc thường bao gồm nhiều bước từ kiểm tra tính hợp pháp của di chúc, xác định người thừa kế và khối di sản, chuẩn bị hồ sơ, công chứng văn bản khai nhận di sản đến thực hiện nghĩa vụ tài chính và đăng ký sang tên tài sản.

Đối với di sản là nhà đất, người thừa kế cần đặc biệt lưu ý rằng văn bản khai nhận di sản sau khi công chứng chưa làm cho Giấy chứng nhận tự động chuyển sang tên người nhận. Người thừa kế vẫn phải thực hiện thủ tục đăng ký biến động tại cơ quan đăng ký đất đai theo quy định. Nghị định 101/2024/NĐ-CP hiện là một trong những căn cứ quan trọng điều chỉnh thủ tục đăng ký đất đai và cấp Giấy chứng nhận.

Ngoài ra, trước khi khai nhận di sản cần kiểm tra kỹ tính hợp pháp của di chúc, người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, tình trạng pháp lý của tài sản và khả năng phát sinh tranh chấp. Việc thực hiện thủ tục đúng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế nguy cơ phải hủy bỏ, điều chỉnh hoặc giải quyết tranh chấp sau khi tài sản đã được sang tên.

Công ty Luật Trường Nhựt cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ thủ tục thừa kế theo di chúc, bao gồm kiểm tra tính pháp lý của di chúc, xác định người thừa kế, rà soát tài sản và hồ sơ nhà đất, chuẩn bị hồ sơ công chứng văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản, thực hiện thủ tục sang tên Giấy chứng nhận và tư vấn giải quyết tranh chấp thừa kế khi phát sinh.

👉 LIÊN HỆ LUẬT SƯ TƯ VẤN:

  • Liên hệ để tư vấn: 0979.896.941 – 0939.324.310 Gặp Luật sư Nguyễn Trường Nhựt
  • Liên hệ qua địa chỉ email: nguyentruongnhutlaw@gmail.com
  • Đến trực tiếp trụ sở của công ty: 97 Lê Quyên, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.
0.0           0 đánh giá
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
0% | 0
THỦ TỤC KHAI NHẬN DI SẢN THỪA KẾ THEO DI CHÚC MỚI NHẤT

Cám ơn bạn đã gửi đánh giá cho chúng tôi! Đánh giá của bạn sẻ giúp chúng tôi cải thiện chất lượng dịch vụ hơn nữa.

Gửi ảnh thực tế

Chỉ chấp nhận JPEG, JPG, PNG. Dung lượng không quá 2Mb mỗi hình

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

  • Lọc theo:
  • Tất cả
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
Chia sẻ

Bài viết liên quan

DỊCH VỤ DỊCH THUẬT GIẤY TỜ PHÁP LÝ CHUYÊN NGHIỆP – CHÍNH XÁC, BẢO MẬT, NHANH CHÓNG

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các cá nhân và doanh nghiệp thường xuyên phải sử dụng các loại giấy tờ pháp lý bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau. Từ hợp đồng thương mại, hồ sơ đầu tư, hồ sơ kết hôn với người nước ngoài cho đến các văn bản pháp luật quốc tế – tất cả đều đòi hỏi phải được dịch thuật chính xác, rõ nghĩa và đúng thuật ngữ pháp lý để đảm bảo giá trị sử dụng và giá trị pháp lý của tài liệu. Tuy nhiên, dịch thuật tài liệu pháp luật không giống như dịch thuật thông thường. Mỗi câu chữ trong văn bản pháp lý đều mang ý nghĩa pháp lý cụ thể, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Chỉ cần dịch sai một thuật ngữ hoặc một điều khoản cũng có thể dẫn đến hiểu sai nội dung văn bản, gây tranh chấp hoặc làm phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng. Chính vì vậy, việc lựa chọn dịch vụ dịch thuật giấy tờ pháp lý của một công ty luật chuyên nghiệp là giải pháp an toàn và hiệu quả giúp đảm bảo tài liệu được dịch chính xác, đúng quy định pháp luật và có thể sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc giao dịch quốc tế.